Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multicolored
/mˌʌltɪkˈʌləd/
multicolored
01
nhiều màu sắc, đa sắc
having or exhibiting many different colors
Các ví dụ
The garden was filled with multicolored flowers, each one more striking than the last.
Khu vườn đầy những bông hoa nhiều màu sắc, mỗi bông đều nổi bật hơn bông trước.
Cây Từ Vựng
multicolored
colored
color



























