Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multibillion
01
nhiều tỷ, hàng tỷ
indicating a value or quantity that involves multiple billions
Các ví dụ
The multibillion corporation faced scrutiny over its environmental practices.
Tập đoàn nhiều tỷ đô la đối mặt với sự giám sát về các hoạt động môi trường của mình.



























