multibillion
mul
ˌməl
mēl
ti
taɪ
tai
bill
ˈbɪl
bil
ion
jən
yēn
British pronunciation
/mˌʌltɪbˈɪliən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "multibillion"trong tiếng Anh

multibillion
01

nhiều tỷ, hàng tỷ

indicating a value or quantity that involves multiple billions
example
Các ví dụ
The multibillion corporation faced scrutiny over its environmental practices.
Tập đoàn nhiều tỷ đô la đối mặt với sự giám sát về các hoạt động môi trường của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store