Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multibillion
01
nhiều tỷ, hàng tỷ
indicating a value or quantity that involves multiple billions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The company's multibillion investment in research and development led to groundbreaking innovations.
Khoản đầu tư hàng tỷ đô la của công ty vào nghiên cứu và phát triển đã dẫn đến những đổi mới đột phá.



























