Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multicultural
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most multicultural
so sánh hơn
more multicultural
không phân cấp được
lĩnh vực
society, culture, demographics
Các ví dụ
The city is known for its vibrant and multicultural population.
Thành phố được biết đến với dân số sôi động và đa văn hóa.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
multicultural
cultural
culture



























