multiform
mul
ˈmʌl
mal
ti
ti
form
ˌfɔ:rm
fawrm
British pronunciation
/mˈʌltɪfˌɔːm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "multiform"trong tiếng Anh

multiform
01

đa dạng, nhiều hình thức

having many different forms
example
Các ví dụ
The city is multiform, with neighborhoods that range from modern skyscrapers to historical buildings.
Thành phố đa dạng, với các khu phố trải dài từ những tòa nhà chọc trời hiện đại đến các tòa nhà lịch sử.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store