Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multiform
01
đa dạng, nhiều hình thức
having many different forms
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most multiform
so sánh hơn
more multiform
có thể phân cấp
Các ví dụ
The city is multiform, with neighborhoods that range from modern skyscrapers to historical buildings.
Thành phố đa dạng, với các khu phố trải dài từ những tòa nhà chọc trời hiện đại đến các tòa nhà lịch sử.



























