Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
varied
01
đa dạng, phong phú
including or consisting of many different types
Các ví dụ
The movie received mixed reviews due to its varied pacing and storytelling techniques.
Bộ phim nhận được những đánh giá trái chiều do nhịp độ đa dạng và kỹ thuật kể chuyện của nó.
02
đa dạng, phong phú
showing a wide range of differences
Các ví dụ
The festival showcased varied performances, from dance to theater.
Lễ hội đã trình diễn các màn biểu diễn đa dạng, từ múa đến kịch.
Cây Từ Vựng
unvaried
variedness
varied
vary



























