varied
Pronunciation
/ˈvɛrid/

Định nghĩa và ý nghĩa của "varied"trong tiếng Anh

01

đa dạng, phong phú

including or consisting of many different types
varied definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most varied
so sánh hơn
more varied
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie received mixed reviews due to its varied pacing and storytelling techniques.
Bộ phim nhận được những đánh giá trái chiều do nhịp độ đa dạng và kỹ thuật kể chuyện của nó.
02

đa dạng, phong phú

showing a wide range of differences
Các ví dụ
The festival showcased varied performances, from dance to theater.
Lễ hội đã trình diễn các màn biểu diễn đa dạng, từ múa đến kịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng