Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
varied
01
đa dạng, phong phú
including or consisting of many different types
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most varied
so sánh hơn
more varied
có thể phân cấp
Các ví dụ
The menu offered a varied selection of dishes from around the world.
Thực đơn cung cấp một sự lựa chọn đa dạng các món ăn từ khắp nơi trên thế giới.
02
đa dạng, phong phú
showing a wide range of differences
Các ví dụ
The conference attracted participants from varied backgrounds.
Hội nghị đã thu hút người tham gia từ các nền tảng đa dạng.
Cây Từ Vựng
unvaried
variedness
varied
vary



























