Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
real-time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The weather app provides real-time updates on the storm's progress.
Ứng dụng thời tiết cung cấp cập nhật thời gian thực về tiến trình của cơn bão.



























