real-time
real
rɪəl
riel
time
taɪm
taim
mealtime

Định nghĩa và ý nghĩa của "real-time"trong tiếng Anh

real-time
01

thời gian thực, tức thời

happening or processed instantly as events occur, without delay 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The weather app provides real-time updates on the storm's progress. 

Ứng dụng thời tiết cung cấp cập nhật thời gian thực về tiến trình của cơn bão.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng