Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
real-time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
We had a real-time conversation through video chat.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện trực tiếp qua video chat.



























