unrecorded
un
ˌʌn
an
re
ri
cor
ˈkɔ:
kaw
ded
dɪd
did
unrewarded

Định nghĩa và ý nghĩa của "unrecorded"trong tiếng Anh

unrecorded
01

không được ghi lại, không được lưu lại

happening live or in real-time, without being captured or documented for future playback 

live

unrecorded definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unrecorded
so sánh hơn
more unrecorded
có thể phân cấp
Các ví dụ
The concert was unrecorded, so only the audience there could experience it live. 

Buổi hòa nhạc không được ghi lại, vì vậy chỉ khán giả ở đó mới có thể trải nghiệm trực tiếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng