unreasonably
un
ʌn
an
rea
ˈri
ri
so
nab
nəb
nēb
ly
li
li
British pronunciation
/ʌnɹˈiːzənəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unreasonably"trong tiếng Anh

unreasonably
01

một cách vô lý, quá mức

to an excessive or unjustifiable degree
unreasonably definition and meaning
example
Các ví dụ
The deadline was unreasonably short for the complexity of the task.
Thời hạn là quá ngắn một cách không hợp lý cho độ phức tạp của nhiệm vụ.
02

một cách vô lý, một cách bất công

in a way that lacks sound judgment, logic, or fairness
example
Các ví dụ
She responded unreasonably to the suggestion, turning it into a personal attack.
Cô ấy đã phản ứng một cách vô lý với đề nghị, biến nó thành một cuộc tấn công cá nhân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store