Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unreasonably
01
một cách vô lý, quá mức
to an excessive or unjustifiable degree
Các ví dụ
The deadline was unreasonably short for the complexity of the task.
Thời hạn là quá ngắn một cách không hợp lý cho độ phức tạp của nhiệm vụ.
02
một cách vô lý, một cách bất công
in a way that lacks sound judgment, logic, or fairness
Các ví dụ
She responded unreasonably to the suggestion, turning it into a personal attack.
Cô ấy đã phản ứng một cách vô lý với đề nghị, biến nó thành một cuộc tấn công cá nhân.
Cây Từ Vựng
unreasonably
reasonably
reasonable
reason



























