Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
leaden
01
xám xịt, ảm đạm
(of sky) overcast and dull, often suggesting an impending storm or a gloomy atmosphere
không tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most leaden
so sánh hơn
more leaden
có thể phân cấp
Các ví dụ
The leaden sky loomed ominously, hinting at the rain that was about to fall.
Bầu trời xám xịt đe dọa treo lơ lửng, ám chỉ cơn mưa sắp đổ xuống.
02
nặng nề, chì
(of mood, atmosphere, etc.) feeling heavy, slow, and overwhelming
không tán thành
trang trọng
Các ví dụ
The meeting room was filled with a leaden silence after the disappointing announcement, everyone feeling weighed down by the news.
Phòng họp tràn ngập sự im lặng nặng nề sau thông báo đáng thất vọng, mọi người đều cảm thấy nặng nề vì tin tức.
03
bằng chì, làm bằng chì
made of lead
04
băng giá, đóng băng
be very cold, below the freezing point
05
nặng nề, uể oải
lacking energy or liveliness in how someone moves, behaves, or expresses themselves
Các ví dụ
Her leaden expression failed to hide her disappointment at the news.
Biểu cảm nặng nề của cô ấy không thể che giấu sự thất vọng trước tin tức.
06
nặng nề, chậm chạp
(of movement) slow and laborious
07
màu chì, xám chì
having a dark dull gray color like lead



























