Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
leaded
01
bọc chì, có khung chì
(of a roof or windowpane) having frames covered with or made of lead
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
02
có chì, trộn chì
treated or mixed with lead
03
có dải chì, có kẽ chì
having thin strips of lead between the lines of type
Cây Từ Vựng
nonleaded
unleaded
leaded
lead



























