lead-free
lead
lɛd
led
free
fri:
fri

Định nghĩa và ý nghĩa của "lead-free"trong tiếng Anh

lead-free
01

không chì, không chứa chì

free from the presence or use of lead 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lead-free
so sánh hơn
more lead-free
có thể phân cấp
Các ví dụ
The manufacturer switched to lead-free paint for safer products. 

Nhà sản xuất chuyển sang sơn không chì để có sản phẩm an toàn hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng