lead-free
lead
li:d
lid
free
fri:
fri
/lˈiːdfɹˈiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lead-free"trong tiếng Anh

lead-free
01

không chì, không chứa chì

free from the presence or use of lead
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lead-free
so sánh hơn
more lead-free
có thể phân cấp
Các ví dụ
She purchased lead-free solder for her electronics project.
Cô ấy đã mua chất hàn không chì cho dự án điện tử của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng