Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lead-free
01
không chì, không chứa chì
free from the presence or use of lead
Các ví dụ
She purchased lead-free solder for her electronics project.
Cô ấy đã mua chất hàn không chì cho dự án điện tử của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không chì, không chứa chì