Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bright
01
sáng, rực rỡ
emitting or reflecting a significant amount of light
Các ví dụ
The flashlight cast a bright beam of light into the dark forest.
Đèn pin chiếu một chùm ánh sáng sáng vào khu rừng tối.
Các ví dụ
The garden was filled with bright and blooming flowers of various colors.
Khu vườn ngập tràn những bông hoa rực rỡ và nở rộ với nhiều màu sắc khác nhau.
03
thông minh, sáng dạ
capable of thinking and learning in a good and quick way
Các ví dụ
They were proud of their daughter, who was known for being bright and ambitious.
Họ tự hào về con gái mình, người được biết đến là thông minh và đầy tham vọng.
04
đầy hứa hẹn, tươi sáng
(of someone or something's future) likely to be successful and very good
Các ví dụ
After securing a major investor, the startup 's prospects became much brighter.
Các ví dụ
After several days of rain, the bright skies brought a sense of relief and optimism.
Sau nhiều ngày mưa, bầu trời tươi sáng mang lại cảm giác nhẹ nhõm và lạc quan.
06
sáng bóng, được đánh bóng
polished to a smooth and shiny surface, reflecting light with a glossy or glowing appearance
Các ví dụ
The bright floors reflected the sunlight, showing they had been freshly waxed.
Những sàn nhà sáng bóng phản chiếu ánh sáng mặt trời, cho thấy chúng vừa được đánh bóng.
Các ví dụ
The child 's bright laughter echoed through the playground.
Tiếng cười tươi sáng của đứa trẻ vang khắp sân chơi.
08
vang, sáng
producing a clear, sharp, and ringing sound, often associated with clarity or sharpness in tone
Các ví dụ
The bright sound of the piano filled the concert hall with energy.
Âm thanh sáng của cây đàn piano tràn đầy năng lượng trong phòng hòa nhạc.
bright
01
sáng chói, rực rỡ
in a manner that emits a strong and vivid light
Các ví dụ
The room is lit bright with natural sunlight.
Căn phòng được chiếu sáng rực rỡ bởi ánh sáng mặt trời tự nhiên.
Bright
01
sáng, rực rỡ
colors that are vivid, bold, and striking in appearance
Các ví dụ
The fashion show featured models in bright that caught everyone's attention.
Buổi trình diễn thời trang có các người mẫu mặc trang phục sặc sỡ thu hút sự chú ý của mọi người.
Các ví dụ
The bright from the truck blinded the oncoming drivers for a moment.
Ánh sáng chói từ chiếc xe tải đã làm chói mắt các tài xế đang đi tới trong giây lát.
Cây Từ Vựng
brightly
brightness
bright



























