bright
bright
braɪt
brait
bightblightbrigit

Định nghĩa và ý nghĩa của "bright"trong tiếng Anh

01

sáng, rực rỡ

emitting or reflecting a significant amount of light 
bright definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
brightest
so sánh hơn
brighter
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bright sun shone down on the beach, warming the sand. 

Mặt trời sáng chói chiếu xuống bãi biển, làm ấm cát.

02

rực rỡ, sặc sỡ

(of colors) intense and easy to see 
bright definition and meaning
Các ví dụ
The artist used bright pink and purple to paint the flowers. 

Nghệ sĩ đã sử dụng màu hồng tươi và tím để vẽ những bông hoa.

03

thông minh, sáng dạ

capable of thinking and learning in a good and quick way 
bright definition and meaning
Các ví dụ
The teacher recognized him as a bright student with a natural curiosity for learning. 

Giáo viên công nhận anh ấy là một học sinh thông minh với sự tò mò tự nhiên về học tập.

04

đầy hứa hẹn, tươi sáng

(of someone or something's future) likely to be successful and very good 
bright definition and meaning
Các ví dụ
With his talent and dedication, his future in the company looks bright. 

Với tài năng và sự cống hiến của mình, tương lai của anh ấy trong công ty có vẻ tươi sáng.

05

sáng sủa, rực rỡ

(of weather) sunny and without many clouds 
bright definition and meaning
Các ví dụ
The bright morning greeted her with clear skies and a warm sun. 

Buổi sáng tươi sáng chào đón cô với bầu trời trong xanh và ánh nắng ấm áp.

06

sáng bóng, được đánh bóng

polished to a smooth and shiny surface, reflecting light with a glossy or glowing appearance 
Các ví dụ
The bright silverware gleamed on the dinner table, polished to perfection. 

Bộ đồ bạc sáng bóng lấp lánh trên bàn ăn, được đánh bóng đến mức hoàn hảo.

07

rạng rỡ, tươi sáng

radiating positivity and joy 
Các ví dụ
She greeted everyone with a bright smile that lifted their spirits. 

Cô ấy chào mọi người bằng một nụ cười tươi làm nâng cao tinh thần của họ.

08

vang, sáng

producing a clear, sharp, and ringing sound, often associated with clarity or sharpness in tone 
Các ví dụ
The bell's bright chime echoed through the hallway. 

Tiếng chuông sáng vang vọng khắp hành lang.

09

thông minh, sáng tạo

demonstrating intelligence or creativity 
Các ví dụ
She always comes up with bright ideas that inspire the entire team. 

Cô ấy luôn nghĩ ra những ý tưởng sáng tạo truyền cảm hứng cho cả nhóm.

01

sáng chói, rực rỡ

in a manner that emits a strong and vivid light 
bright definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The sun shines bright in the clear blue sky. 

Mặt trời tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời trong xanh.

Bright
01

sáng, rực rỡ

colors that are vivid, bold, and striking in appearance 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
brights
Các ví dụ
The artist chose a palette of bright for her new painting, aiming to evoke strong emotions. 

Nghệ sĩ đã chọn một bảng màu tươi sáng cho bức tranh mới của mình, nhằm gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.

02

đèn pha, đèn chiếu xa

a type of headlight that emits a strong light 
Các ví dụ
The car's bright made it easier to navigate the dark, winding roads. 

Đèn pha của xe giúp dễ dàng điều hướng trên những con đường tối và quanh co.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng