clever
cle
ˈklɛ
kle
ver
cleavercloverclaver

Định nghĩa và ý nghĩa của "clever"trong tiếng Anh

01

thông minh, khôn ngoan

able to think quickly and find solutions to problems 
Dialectbritish flagBritish
smartamerican flagAmerican
clever definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
cleverest
so sánh hơn
cleverer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The clever detective quickly solved the mystery using his sharp wit and deductive reasoning. 

Thám tử thông minh đã nhanh chóng giải quyết bí ẩn bằng trí thông minh sắc bén và lý luận suy diễn của mình.

02

thông minh, khéo léo

demonstrating quick intelligence, skill, or resourcefulness 
Dialectbritish flagBritish
Các ví dụ
She came up with a clever solution to the problem that impressed her colleagues. 

Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp thông minh cho vấn đề khiến đồng nghiệp phải ấn tượng.

03

thông minh, khéo léo

showing inventiveness and skill 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng