Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ingenious
01
khéo léo, sáng tạo
having or showing cleverness, creativity, or skill
Các ví dụ
As an ingenious mechanic, he could fix any broken machine with just a few tools and some creative thinking.
Là một thợ máy tài ba, anh ấy có thể sửa chữa bất kỳ chiếc máy hỏng nào chỉ với một vài công cụ và một chút suy nghĩ sáng tạo.
02
khéo léo, tài tình
(of an idea, object, etc.) unique and working very well which has resulted from creativity and clever thinking
Các ví dụ
The new smartphone app offers an ingenious way to organize and track your daily tasks.
Ứng dụng điện thoại thông minh mới cung cấp một cách thông minh để tổ chức và theo dõi các công việc hàng ngày của bạn.
Cây Từ Vựng
ingeniously
ingeniousness
ingenious



























