Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ingeniously
01
một cách khéo léo, tài tình
in a way that shows cleverness, originality, and skill
Các ví dụ
They ingeniously worked out a way to reduce costs without losing quality.
Họ đã khéo léo tìm ra cách giảm chi phí mà không làm giảm chất lượng.
Cây Từ Vựng
ingeniously
ingenious



























