Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
smartly
01
một cách thông minh, một cách sáng tạo
in a way that reflects intelligence, or creativity
Các ví dụ
He smartly solved the puzzle faster than anyone else.
Anh ấy thông minh giải câu đố nhanh hơn bất kỳ ai khác.
02
một cách bảnh bao, một cách thanh lịch
in a neat, tidy, and stylish manner
Các ví dụ
She arranged the table smartly for the dinner party.
Cô ấy gọn gàng sắp xếp bàn ăn cho bữa tiệc tối.
Các ví dụ
The waiter moved smartly around the crowded restaurant.
Người phục vụ di chuyển nhanh nhẹn quanh nhà hàng đông đúc.
Các ví dụ
She smartly replied to the criticism with a witty comment.
Cô ấy khôn ngoan trả lời lại lời chỉ trích bằng một bình luận dí dỏm.
05
một cách sắc nét, một cách đau đớn
in a sharp or stinging way, often referring to pain
Các ví dụ
He felt his ankle smartly twist when he tripped.
Anh ấy cảm thấy mắt cá chân mình đau đớn bị trẹo khi vấp ngã.
06
một cách thông minh, một cách tự động
in an intelligent and automated manner, often controlled by technology
Các ví dụ
The app smartly suggests restaurants based on your preferences.
Ứng dụng thông minh đề xuất nhà hàng dựa trên sở thích của bạn.
Cây Từ Vựng
smartly
smart



























