smartly
smart
ˈsmɑrt
smaart
ly
li
li
British pronunciation
/smˈɑːtli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "smartly"trong tiếng Anh

01

một cách thông minh, một cách sáng tạo

in a way that reflects intelligence, or creativity
smartly definition and meaning
example
Các ví dụ
He smartly solved the puzzle faster than anyone else.
Anh ấy thông minh giải câu đố nhanh hơn bất kỳ ai khác.
02

một cách bảnh bao, một cách thanh lịch

in a neat, tidy, and stylish manner
smartly definition and meaning
example
Các ví dụ
She arranged the table smartly for the dinner party.
Cô ấy gọn gàng sắp xếp bàn ăn cho bữa tiệc tối.
03

nhanh chóng, một cách sôi nổi

in a quick or brisk way
example
Các ví dụ
The waiter moved smartly around the crowded restaurant.
Người phục vụ di chuyển nhanh nhẹn quanh nhà hàng đông đúc.
04

một cách sắc sảo, một cách hỗn xược

in a sharp, spirited, or cheeky manner
example
Các ví dụ
She smartly replied to the criticism with a witty comment.
Cô ấy khôn ngoan trả lời lại lời chỉ trích bằng một bình luận dí dỏm.
05

một cách sắc nét, một cách đau đớn

in a sharp or stinging way, often referring to pain
example
Các ví dụ
He felt his ankle smartly twist when he tripped.
Anh ấy cảm thấy mắt cá chân mình đau đớn bị trẹo khi vấp ngã.
06

một cách thông minh, một cách tự động

in an intelligent and automated manner, often controlled by technology
example
Các ví dụ
The app smartly suggests restaurants based on your preferences.
Ứng dụng thông minh đề xuất nhà hàng dựa trên sở thích của bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store