Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
chee
ki
ly
/ˈʧi:.kɪ.li/
or /chi.ki.li/
syllabuses
letters
chee
ˈʧi:
chi
ki
kɪ
ki
ly
li
li
/tʃˈiːkɪli/
Adverb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cheekily"trong tiếng Anh
cheekily
TRẠNG TỪ
01
hỗn láo
, xấc xược
in a rude or disrespectful but often amusing or endearing way
smartly
Các ví dụ
The child
cheekily
stuck out his tongue when his mother was n't looking.
Đứa trẻ
hỗn xược
thè lưỡi khi mẹ nó không nhìn.
Cây Từ Vựng
cheekily
cheek
y
cheek
@langeek.co
Từ Gần
cheekbone
cheek-to-cheek
cheek color
cheek by jowl
cheek
cheeky
cheer
cheer on
cheer up
cheerful
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App