Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
smartly
01
một cách thông minh, một cách sáng tạo
in a way that reflects intelligence, or creativity
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The team smartly adjusted their strategy after noticing the opponent's weakness.
Đội đã thông minh điều chỉnh chiến lược sau khi nhận thấy điểm yếu của đối thủ.
02
một cách bảnh bao, một cách thanh lịch
in a neat, tidy, and stylish manner
Các ví dụ
He was smartly dressed for the formal event.
Anh ấy ăn mặc bảnh bao cho sự kiện trang trọng.
Các ví dụ
We marched smartly into the hall at the start of the ceremony.
Chúng tôi nhanh chóng diễu hành vào hội trường khi buổi lễ bắt đầu.
Các ví dụ
When asked to be quiet, she retorted smartly, "I'll stop when you do."
Khi được yêu cầu im lặng, cô ấy đã khôn khéo đáp lại, "Tôi sẽ dừng khi bạn dừng."
05
một cách sắc nét, một cách đau đớn
in a sharp or stinging way, often referring to pain
Các ví dụ
My hand smartly burned after touching the hot pan.
Tay tôi nhói bỏng sau khi chạm vào chảo nóng.
06
một cách thông minh, một cách tự động
in an intelligent and automated manner, often controlled by technology
Các ví dụ
The system smartly adjusts the temperature based on the weather.
Hệ thống điều chỉnh nhiệt độ một cách thông minh dựa trên thời tiết.
Cây Từ Vựng
smartly
smart



























