Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clerihew
01
clerihew, một hình thức thơ hài hước gồm bốn dòng
a humorous form of poetry consisting of four lines
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
clerihews
LanGeek



























