Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vibrant
Các ví dụ
The artist used vibrant blues and greens to depict the lush landscape in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu xanh dương và xanh lá cây rực rỡ để miêu tả phong cảnh tươi tốt trong bức tranh.
02
năng động, tràn đầy năng lượng
full of energy, enthusiasm, and life
Các ví dụ
The market is always vibrant, bustling with vendors and shoppers.
Chợ luôn sôi động, nhộn nhịp với những người bán và người mua.
03
rung động, vang dội
producing a strong, resonant sound that is full of energy and vitality
Các ví dụ
The vibrant chords of the guitar reverberated through the concert hall.
Những hợp âm sống động của cây đàn guitar vang dội khắp phòng hòa nhạc.
Cây Từ Vựng
vibrantly
vibrant
vibr



























