Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vibey
01
sôi động, có không khí
having or projecting a distinctive, appealing, or cool atmosphere, mood, or energy
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vibey
so sánh hơn
more vibey
có thể phân cấp
Các ví dụ
His room is vibey with all the neon lights and posters.
Phòng của anh ấy vibey với tất cả đèn neon và áp phích.



























