Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vibey
01
sôi động, có không khí
having or projecting a distinctive, appealing, or cool atmosphere, mood, or energy
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vibey
so sánh hơn
more vibey
có thể phân cấp
Các ví dụ
She's a vibey person who draws everyone in.
Cô ấy là một người vibey thu hút mọi người.



























