vibey
vi
ˈvaɪ
vai
bey
bi
bi

Định nghĩa và ý nghĩa của "vibey"trong tiếng Anh

01

sôi động, có không khí

having or projecting a distinctive, appealing, or cool atmosphere, mood, or energy 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vibey
so sánh hơn
more vibey
có thể phân cấp
lĩnh vực
atmosphere, personality, social
Các ví dụ
She's a vibey person who draws everyone in. 

Cô ấy là một người vibey thu hút mọi người.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

vibey
vibe
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng