Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vibrant
Các ví dụ
The vibrant colors of the sunset painted the sky in hues of orange, pink, and purple.
Những màu sắc rực rỡ của hoàng hôn đã tô điểm bầu trời với các sắc cam, hồng và tím.
02
năng động, tràn đầy năng lượng
full of energy, enthusiasm, and life
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vibrant
so sánh hơn
more vibrant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The city was vibrant with activity during the festival.
Thành phố tràn đầy sức sống với các hoạt động trong lễ hội.
03
rung động, vang dội
producing a strong, resonant sound that is full of energy and vitality
Các ví dụ
The vibrant music from the street performers drew a large crowd.
Âm nhạc sôi động từ những nghệ sĩ đường phố đã thu hút đám đông lớn.
Cây Từ Vựng
vibrantly
vibrant
vibr



























