Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jovial
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most jovial
so sánh hơn
more jovial
có thể phân cấp
Các ví dụ
His jovial nature and infectious laughter made him the life of every party.
Bản tính vui vẻ và tiếng cười dễ lây của anh ấy khiến anh ấy trở thành linh hồn của mọi bữa tiệc.
Cây Từ Vựng
joviality
jovially
jovial
jove



























