Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jovial
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most jovial
so sánh hơn
more jovial
có thể phân cấp
Các ví dụ
Even in stressful situations, her jovial attitude helped ease tension and foster collaboration.
Ngay cả trong những tình huống căng thẳng, thái độ vui vẻ của cô ấy đã giúp giảm bớt căng thẳng và thúc đẩy hợp tác.
Cây Từ Vựng
joviality
jovially
jovial
jove



























