Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nâng cấp, cải thiện
Công ty nâng cấp phần mềm của mình thường xuyên để nâng cao hiệu suất.
nâng cấp, cải thiện
Hãng hàng không đã giới thiệu một chương trình khách hàng thân thiết mới để nâng cấp trải nghiệm du lịch cho những hành khách thường xuyên.
nâng cấp, chuyển lên hạng cao hơn
Do tình trạng đặt chỗ quá tải ở hạng phổ thông, hãng hàng không đã nâng cấp một số hành khách lên hạng thương gia.
thăng chức, nâng cấp
Sau nhiều năm phục vụ tận tâm, công ty quyết định thăng chức Sarah lên vị trí quản lý.
bản nâng cấp, bản cập nhật
Ứng dụng đã nhận được một bản nâng cấp lớn với các công cụ mới.
nâng cấp, cải tiến
Hãng hàng không đã hoàn thành việc nâng cấp động cơ của đội bay.
nâng cấp, cải tiến
Card đồ họa mới là một nâng cấp lớn so với mô hình trước đó.
nâng cấp, cải thiện
Khách sạn đã đề nghị một nâng cấp lên phòng suite.



























