Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
upcoming
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most upcoming
so sánh hơn
more upcoming
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company is excited about its upcoming product launch.
Công ty rất hào hứng về việc ra mắt sản phẩm sắp tới của mình.



























