upcoming
up
ˈʌp
ap
co
ˌkə
ming
mɪng
ming
/ˈʌpˌkʌmɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "upcoming"trong tiếng Anh

upcoming
01

sắp tới, sắp diễn ra

about to come to pass
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most upcoming
so sánh hơn
more upcoming
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company is excited about its upcoming product launch.
Công ty rất hào hứng về việc ra mắt sản phẩm sắp tới của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng