upcoming
up
ˈʌp
ap
co
ˌkʌ
ka
ming
mɪng
ming

Định nghĩa và ý nghĩa của "upcoming"trong tiếng Anh

upcoming
01

sắp tới, sắp diễn ra

about to come to pass 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most upcoming
so sánh hơn
more upcoming
có thể phân cấp
Các ví dụ
The school announced upcoming events for the month. 

Trường học đã thông báo các sự kiện sắp tới trong tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng