Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
subdued
01
bình tĩnh, kìm nén
having a calm or restrained manner
Các ví dụ
Despite the chaos around her, she remained subdued and composed.
Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, cô ấy vẫn bình tĩnh và điềm đạm.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most subdued
so sánh hơn
more subdued
có thể phân cấp
Các ví dụ
She spoke in a subdued voice, as if afraid to disturb the peaceful atmosphere.
Cô ấy nói bằng giọng trầm lắng, như thể sợ làm xáo trộn bầu không khí yên bình.
03
dịu dàng, kín đáo
restrained or toned down in style, quality, or intensity
Các ví dụ
The room had a subdued atmosphere, with soft lighting and quiet music.
Căn phòng có bầu không khí dịu nhẹ, với ánh sáng mềm và nhạc nhẹ.
Các ví dụ
The lamps in the room emitted a subdued light, creating a cozy and intimate atmosphere.
Những chiếc đèn trong phòng tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ, tạo nên một bầu không khí ấm cúng và thân mật.
05
nhạt, kín đáo
not brilliant or glaring
06
bình tĩnh, chán nản
(of a person) unusually quiet, calm, or low in spirits
Các ví dụ
He was subdued after hearing the disappointing news.
Anh ấy đã bình tĩnh lại sau khi nghe tin đáng thất vọng.
Cây Từ Vựng
subduedness
unsubdued
subdued
subdue



























