Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
subdued
01
bình tĩnh, kìm nén
having a calm or restrained manner
Các ví dụ
His subdued demeanor during the meeting made it difficult to gauge his true feelings.
Thái độ điềm tĩnh của anh ấy trong cuộc họp khiến khó đoán được cảm xúc thật sự của anh ấy.
Các ví dụ
The teacher's subdued voice helped calm the restless classroom.
Giọng nói nhẹ nhàng của giáo viên đã giúp làm dịu lớp học không yên.
03
dịu dàng, kín đáo
restrained or toned down in style, quality, or intensity
Các ví dụ
He tried to keep his excitement subdued, not wanting to draw attention.
Anh ấy cố gắng giữ sự phấn khích của mình kiềm chế, không muốn thu hút sự chú ý.
Các ví dụ
The evening sky was bathed in a subdued light as the sun set behind the mountains.
Bầu trời buổi tối được tắm trong ánh sáng dịu nhẹ khi mặt trời lặn sau những ngọn núi.
05
nhạt, kín đáo
not brilliant or glaring
Cây Từ Vựng
subduedness
unsubdued
subdued
subdue



























