Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seriously
01
nghiêm túc, trang trọng
in a solemn or grave manner, not joking or casual
Các ví dụ
He nodded seriously before signing the agreement.
Anh ấy gật đầu nghiêm túc trước khi ký thỏa thuận.
1.1
nghiêm túc, một cách nghiêm túc
in a thoughtful or deliberate way, indicating genuine effort or consideration
Các ví dụ
We seriously debated whether to adopt another pet.
Chúng tôi đã nghiêm túc tranh luận về việc có nên nhận nuôi thêm một con vật cưng khác hay không.
Các ví dụ
You seriously trust that guy after everything he did?
Bạn nghiêm túc tin tưởng gã đó sau tất cả những gì hắn đã làm?
1.3
nghiêm túc, thực sự
used as a discourse marker to shift from joking or casual tone to a genuine statement
Các ví dụ
That was hilarious, but seriously, where are we staying tonight?
Thật là hài hước, nhưng nghiêm túc đấy, chúng ta sẽ ở đâu tối nay?
02
nghiêm trọng, nặng nề
in a manner that suggests harm, damage, or threat is substantial
Các ví dụ
Poor maintenance can seriously weaken the structure.
Bảo trì kém có thể nghiêm trọng làm suy yếu cấu trúc.
2.1
nghiêm túc, thực sự
used to emphasize a high degree or extreme level of a quality
Các ví dụ
He 's seriously fast on the track.
Anh ấy nghiêm túc nhanh trên đường đua.
Cây Từ Vựng
seriously
serious



























