Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
solemnly
01
trang trọng, một cách long trọng
in a formal and dignified manner, often marked by ceremony or importance
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The president solemnly signed the historic agreement.
Tổng thống đã trang trọng ký hiệp định lịch sử.
1.1
trang trọng, một cách nghiêm túc
in a serious and thoughtful way, showing gravity or concern
Các ví dụ
She solemnly warned him not to repeat the mistake.
Cô ấy trang trọng cảnh báo anh ta không được lặp lại sai lầm.
Các ví dụ
The couple was solemnly married in the cathedral.
Cặp đôi đã được kết hôn trang trọng trong nhà thờ lớn.
Cây Từ Vựng
solemnly
solemn



























