solemnly
so
ˈsɒ
so
lemn
ləm
lēm
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "solemnly"trong tiếng Anh

solemnly
01

trang trọng, một cách long trọng

in a formal and dignified manner, often marked by ceremony or importance 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The president solemnly signed the historic agreement. 

Tổng thống đã trang trọng ký hiệp định lịch sử.

1.1

trang trọng, một cách nghiêm túc

in a serious and thoughtful way, showing gravity or concern 
Các ví dụ
She solemnly warned him not to repeat the mistake. 

Cô ấy trang trọng cảnh báo anh ta không được lặp lại sai lầm.

1.2

trang trọng

in accordance with religious customs or rituals 
solemnly definition and meaning
Các ví dụ
The couple was solemnly married in the cathedral. 

Cặp đôi đã được kết hôn trang trọng trong nhà thờ lớn.

02

trang trọng, một cách trang trọng

with deep sincerity or genuine intent 
Các ví dụ
I solemnly promise to support you no matter what. 

Tôi trang trọng hứa sẽ hỗ trợ bạn dù có chuyện gì xảy ra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng