to backfire
Pronunciation
/ˈbækˌfaɪɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "backfire"trong tiếng Anh

to backfire
01

phản tác dụng, có kết quả ngược lại

to have a result contrary to what one desired or intended
Intransitive
to backfire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
backfire
ngôi thứ ba số ít
backfires
hiện tại phân từ
backfiring
quá khứ đơn
backfired
quá khứ phân từ
backfired
Các ví dụ
Trying to gain popularity, the politician 's controversial statement backfired, causing a public outcry.
Cố gắng giành được sự nổi tiếng, tuyên bố gây tranh cãi của chính trị gia đã phản tác dụng, gây ra sự phản đối của công chúng.
02

đốt ngược, châm lửa có kiểm soát

to intentionally start a small fire in order to control or prevent the spread of a larger fire
Intransitive
Các ví dụ
During the emergency, the team quickly backfired to protect the forest.
Trong tình huống khẩn cấp, nhóm nhanh chóng đốt lửa ngược để bảo vệ rừng.
03

nổ ngược, bị trục trặc

(of a vehicle or its engine) to experience an explosion in the engine or exhaust system due to improper timing, causing a loud noise or malfunction
Intransitive
Các ví dụ
As he accelerated, the motorcycle suddenly backfired, startling everyone nearby.
Khi anh ta tăng tốc, chiếc xe máy đột nhiên bị nổ ngược, làm mọi người xung quanh giật mình.
Backfire
01

phản tác dụng, hậu quả ngược

an action or plan that produces the opposite effect or unintended negative consequences
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
backfires
Các ví dụ
The joke was a backfire, leaving him embarrassed in front of everyone.
Câu đùa đã phản tác dụng, khiến anh ấy xấu hổ trước mọi người.
02

tiếng nổ ngược, vụ nổ trong động cơ

a loud, sudden explosion of unburned fuel in the engine or exhaust system
Các ví dụ
The mechanic diagnosed the backfire as a result of a faulty spark plug.
Thợ máy chẩn đoán tiếng nổ ngược là do bugi bị lỗi.
03

phản lực ngược, nổ ngược

the backward release of gases and unburned powder after firing a gun
Các ví dụ
Hunters are trained to handle backfires safely.
Thợ săn được đào tạo để xử lý giật lùi một cách an toàn.
04

lửa đối đầu, lửa kiểm soát

a fire set intentionally to burn vegetation ahead of a wildfire, creating a barrier
Các ví dụ
The backfire created a safe zone for wildlife to escape.
Đốt cháy có kiểm soát đã tạo ra một khu vực an toàn để động vật hoang dã trốn thoát.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng