offbeat
off
ɑf
aaf
beat
bi:t
bit
/ˈɒfbiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "offbeat"trong tiếng Anh

offbeat
01

khác thường, độc đáo

unconventional or unusual, often in an interesting way
offbeat definition and meaning
Approving
Informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most offbeat
so sánh hơn
more offbeat
có thể phân cấp
Các ví dụ
The film 's offbeat soundtrack, blending classical music with electronic beats, complemented its avant-garde style.
Nhạc phim khác thường, kết hợp giữa nhạc cổ điển và nhịp điện tử, đã bổ sung cho phong cách tiên phong của nó.
02

lệch nhịp, không theo nhịp

not aligning with the main beat in music, often creating an unexpected or syncopated rhythm
Các ví dụ
The piece uses offbeat patterns to give it a more unpredictable feel.
Tác phẩm sử dụng các mẫu lạc điệu để tạo cảm giác khó đoán hơn.
Offbeat
01

nhịp lẻ, nhịp yếu

a musical beat that is not strongly accented, typically creating an uneven or syncopated rhythm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
offbeats
Các ví dụ
His guitar riff played with the offbeat, giving the track an interesting groove.
Riff guitar của anh ấy chơi với nhịp lệch, mang lại cho bản nhạc một groove thú vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng