Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
offbeat
01
khác thường, độc đáo
unconventional or unusual, often in an interesting way
Các ví dụ
The film 's offbeat soundtrack, blending classical music with electronic beats, complemented its avant-garde style.
Nhạc phim khác thường, kết hợp giữa nhạc cổ điển và nhịp điện tử, đã bổ sung cho phong cách tiên phong của nó.
02
lệch nhịp, không theo nhịp
not aligning with the main beat in music, often creating an unexpected or syncopated rhythm
Các ví dụ
The piece uses offbeat patterns to give it a more unpredictable feel.
Tác phẩm sử dụng các mẫu lạc điệu để tạo cảm giác khó đoán hơn.
Offbeat
01
nhịp lẻ, nhịp yếu
a musical beat that is not strongly accented, typically creating an uneven or syncopated rhythm
Các ví dụ
His guitar riff played with the offbeat, giving the track an interesting groove.
Riff guitar của anh ấy chơi với nhịp lệch, mang lại cho bản nhạc một groove thú vị.



























