Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
offbeat
01
khác thường, độc đáo
unconventional or unusual, often in an interesting way
tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most offbeat
so sánh hơn
more offbeat
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist's offbeat paintings, featuring vibrant colors and abstract shapes, stood out in the traditional gallery.
Những bức tranh khác thường của nghệ sĩ, với màu sắc rực rỡ và hình dạng trừu tượng, nổi bật trong phòng trưng bày truyền thống.
02
lệch nhịp, không theo nhịp
not aligning with the main beat in music, often creating an unexpected or syncopated rhythm
Các ví dụ
The offbeat accents in the rhythm section gave the song a unique drive.
Những nốt nhấn lệch nhịp trong phần nhịp điệu đã mang lại cho bài hát một sức sống độc đáo.
Offbeat
01
nhịp lẻ, nhịp yếu
a musical beat that is not strongly accented, typically creating an uneven or syncopated rhythm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
offbeats
Các ví dụ
The band experimented with offbeats to add depth to the song.
Ban nhạc đã thử nghiệm với nhịp lệch để thêm chiều sâu cho bài hát.



























