Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Offender
Các ví dụ
The neighborhood watch group aims to identify and report any suspicious behavior by potential offenders.
Nhóm giám sát khu phố nhằm mục đích xác định và báo cáo bất kỳ hành vi đáng ngờ nào của những kẻ phạm tội tiềm năng.
Cây Từ Vựng
reoffender
offender
offend



























