Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Perpetrator
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
perpetrators
Các ví dụ
Witnesses saw the perpetrator fleeing the scene of the assault with a weapon in hand.
Nhân chứng thấy thủ phạm bỏ chạy khỏi hiện trường vụ tấn công với vũ khí trong tay.
Cây Từ Vựng
perpetrator
perpetrate
perpetr



























