Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
freakish
01
kỳ lạ, bất thường
extremely strange or unexpected in a way that stands out
Các ví dụ
The abandoned house had a freakish atmosphere, making visitors uneasy.
Ngôi nhà bỏ hoang có một bầu không khí kỳ lạ, khiến du khách cảm thấy bồn chồn.
02
kỳ dị, bất thường
characteristic of a freak
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most freakish
so sánh hơn
more freakish
có thể phân cấp
03
thất thường, hay thay đổi
changeable
Cây Từ Vựng
freakishly
freakishness
freakish
freak



























