Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
funny
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
funniest
so sánh hơn
funnier
có thể phân cấp
Các ví dụ
He's a funny character, always coming up with quirky ideas.
Anh ấy là một nhân vật hài hước, luôn nghĩ ra những ý tưởng kỳ quặc.
02
kỳ lạ, khác thường
strange or unusual, often in a way that is hard to explain
Các ví dụ
There was a funny smell in the room that I couldn't identify.
Có một mùi kỳ lạ trong phòng mà tôi không thể nhận ra.
Các ví dụ
The police warned him not to try anything funny while they searched his car.
Cảnh sát cảnh báo anh ta không được thử bất cứ điều gì buồn cười trong khi họ lục soát xe của anh ta.
Các ví dụ
I started feeling funny after eating that strange-looking sandwich.
Tôi bắt đầu cảm thấy kỳ lạ sau khi ăn chiếc bánh mì trông lạ đó.
Funny
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
funnies
Các ví dụ
He told a funny that had everyone laughing.
Anh ấy kể một chuyện cười khiến mọi người đều cười.
1.1
sự hài hước, cái buồn cười
humor or something intended to be amusing, often used ironically
Các ví dụ
Where's the funny in this meme?
Đâu là hài hước trong meme này?
02
truyện tranh hài, tranh biếm họa
a comic strip or cartoon, typically humorous
Các ví dụ
I read the funny in the newspaper every morning with my coffee.
Tôi đọc truyện cười trên báo mỗi sáng với tách cà phê.
funny
01
một cách kỳ lạ, một cách lạ lùng
in a strange or odd way
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He smiled funny, as if he was hiding something behind his grin.
Anh ấy cười một cách kỳ lạ, như thể đang giấu điều gì đó sau nụ cười.
Cây Từ Vựng
funnily
funniness
unfunny
funny
fun



























