peculiarly
pe
pi
cu
ˈkju:
kyoo
liar
liə
liē
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "peculiarly"trong tiếng Anh

peculiarly
01

một cách kỳ lạ, một cách khác thường

in a way that is strange or unusual 
peculiarly definition and meaning
Các ví dụ
She dressed peculiarly, combining mismatched patterns and colors. 

Cô ấy ăn mặc một cách kỳ lạ, kết hợp các họa tiết và màu sắc không phù hợp.

02

đặc biệt, một cách đặc trưng

uniquely or characteristically 
thông tin ngữ pháp
03

đặc biệt, kỳ lạ

to a distinctly greater extent or degree than is common 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng