peculiarly
pe
pi
cul
ˈkjul
kyool
iar
jɜr
yēr
ly
li
li
British pronunciation
/pɪkjˈuːli‍əli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "peculiarly"trong tiếng Anh

peculiarly
01

một cách kỳ lạ, một cách khác thường

in a way that is strange or unusual
peculiarly definition and meaning
example
Các ví dụ
The cat behaved peculiarly, chasing its own shadow for entertainment.
Con mèo cư xử kỳ lạ, đuổi theo cái bóng của chính nó để giải trí.
02

đặc biệt, một cách đặc trưng

uniquely or characteristically
03

đặc biệt, kỳ lạ

to a distinctly greater extent or degree than is common
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store