curiously
cu
ˈkjʊə
kyue
rious
riəs
riēs
ly
li
li
furiously

Định nghĩa và ý nghĩa của "curiously"trong tiếng Anh

curiously
01

tò mò, với sự tò mò

in a way that shows a strong desire to learn, see, or know more 
curiously definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The puppy curiously sniffed every corner of the room. 

Chú cún con tò mò đánh hơi mọi ngóc ngách trong phòng.

02

một cách tò mò, một cách kỳ lạ

in a way that is unusual, strange, or unexpected 
curiously definition and meaning
Các ví dụ
The package was curiously heavy for its size. 

Gói hàng một cách kỳ lạ nặng so với kích thước của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng