Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
curiously
Các ví dụ
He curiously asked how the machine worked.
Anh ấy tò mò hỏi máy hoạt động như thế nào.
02
một cách tò mò, một cách kỳ lạ
in a way that is unusual, strange, or unexpected
Các ví dụ
The painting was curiously out of place in the modern gallery.
Bức tranh kỳ lạ không hợp với phòng trưng bày hiện đại.
Cây Từ Vựng
curiously
curious



























