Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
curiously
thông tin ngữ pháp
02
một cách tò mò, một cách kỳ lạ
in a way that is unusual, strange, or unexpected
Cây Từ Vựng
curiously
curious
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một cách tò mò, một cách kỳ lạ
Cây Từ Vựng