perversely
per
ver
ˈvɜ:
sely
sli
sli
reverselyadverselydiverselyinversely

Định nghĩa và ý nghĩa của "perversely"trong tiếng Anh

perversely
01

một cách ngoan cố

in a way that shows a stubborn refusal to behave reasonably or accept what is right 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Despite the clear evidence, she perversely insisted that the earth was flat. 

Mặc bằng chứng rõ ràng, cô ấy ngang ngược khăng khăng rằng trái đất phẳng.

02

một cách trái khoáy, một cách ngược đời

in a manner that goes against what is usual, expected, or appropriate 
Các ví dụ
He was perversely proud of failing school, which surprised everyone. 

Anh ấy ngang ngược tự hào về việc trượt trường học, điều này làm mọi người ngạc nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng