perversion
per
ver
ˈvɜ:
sion
ʃən
shēn
pervasion

Định nghĩa và ý nghĩa của "perversion"trong tiếng Anh

Perversion
01

sự bóp méo, sự biến chất

the act of corrupting the original state of something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
perversions
Các ví dụ
The perversion of history in the textbook distorted the real events that occurred. 

Sự bóp méo lịch sử trong sách giáo khoa đã làm sai lệch những sự kiện thực tế đã xảy ra.

02

sự biến thái, hành vi tình dục không bình thường

an unacceptable sexual behavior 
Các ví dụ
The counselor warned against engaging in perversion, as it can have long-lasting psychological effects. 

Cố vấn cảnh báo chống lại việc tham gia vào sự biến thái, vì nó có thể có những ảnh hưởng tâm lý lâu dài.

03

lệch hướng, đảo ngược

a curve that reverses the direction of something 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng