to peculate
Pronunciation
/pˈɛkjʊlˌeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "peculate"trong tiếng Anh

to peculate
01

biển thủ, chiếm đoạt

appropriate (as property entrusted to one's care) fraudulently to one's own use
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
peculate
ngôi thứ ba số ít
peculates
hiện tại phân từ
peculating
quá khứ đơn
peculated
quá khứ phân từ
peculated

Cây Từ Vựng

peculation
peculator
peculiar
peculate
pecul
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng