pedagogy
pe
ˈpɛ
pe
da
go
go
gy
ʤi
ji
pedology

Định nghĩa và ý nghĩa của "pedagogy"trong tiếng Anh

Pedagogy
01

sư phạm, giảng dạy

the profession or practice of teaching 
pedagogy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The field of pedagogy involves studying various teaching methods and strategies to enhance educational outcomes. 

Lĩnh vực sư phạm bao gồm việc nghiên cứu các phương pháp và chiến lược giảng dạy khác nhau để nâng cao kết quả giáo dục.

02

sư phạm, giảng dạy

the activities of educating or instructing; activities that impart knowledge or skill 
03

sư phạm

the principles and methods of instruction 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng